Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie McGonigle

Limavady UnitedTiền đạoNIR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jamie McGonigle là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Limavady United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—7763070000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie McGonigle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Ireland Premier Division@ Derry CityB 0-225001102/30——6,48
01/08/2026Ireland Premier Division@ DundalkH 1-190000016/1303/7—5,99
26/07/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedH 2-221000015/501/3—6,63
11/07/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 2-3450200212/2001/5—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212550 nghìn €
27/12/20212575 nghìn €
03/07/202226150 nghìn €
26/12/202226175 nghìn €
21/06/202327150 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
22/05/202428100 nghìn €
12/12/202428150 nghìn €
19/05/202529150 nghìn €
28/12/202529100 nghìn €
10/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ColeraineLimavady UnitedChuyển nhượng—
30/08/2026Sligo RoversColeraineCho mượn—
05/07/2026ColeraineSligo RoversChuyển nhượng—
01/01/2024Derry CityColeraineChuyển nhượng—
30/06/2021CrusadersDerry CityHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
30/06/2019ColeraineCrusadersHết hạn mượn 0.082M €82 nghìn €
31/12/2014Coleraine FC U20ColeraineChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy68
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com