Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Lindsay

Ross County F.C.Tiền vệSCO
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jamie Lindsay là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ross County F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
13Đá chính
1.310Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—66540201124——106,91
Scottish League One2026-2027—10552330174——206,82
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5224710154——006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Lindsay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthT 7-11600110—0——6,40
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Forfar Athletic FCT 2-17800000—0——6,35
10/10/2026Scottish League One@ MontroseT 5-02000000—0——6,50
03/10/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 4-12800000—0——6,45
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 14-03610110—0——7,65
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClachnacuddinT 5-19000330—0——6,65
19/09/2026Scottish League One@ Cove RangersT 2-03000000—0—V6,30
16/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 8-03210110—0——7,65
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hibernian F.C.B 0-39000000—0——6,30
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21B 3-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20152075 nghìn €
02/11/201621100 nghìn €
03/03/201822200 nghìn €
05/08/201822250 nghìn €
02/01/201923300 nghìn €
22/06/201923450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
14/10/202025400 nghìn €
21/12/202025600 nghìn €
09/03/202125700 nghìn €
29/06/202125700 nghìn €
29/06/202226800 nghìn €
26/10/202227600 nghìn €
31/05/202327700 nghìn €
20/12/202328500 nghìn €
23/05/202428500 nghìn €
26/12/202429400 nghìn €
17/06/202529300 nghìn €
08/10/202529250 nghìn €
09/12/202530150 nghìn €
20/05/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025Bristol RoversRoss County F.C.Chuyển nhượng—
11/07/2024Rotherham UnitedBristol RoversChuyển nhượng—
23/07/2019Ross County F.C.Rotherham UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Celtic FCRoss County F.C.Chuyển nhượng—
13/05/2018Ross County F.C.Celtic FCCho mượn—
02/07/2017Celtic FCRoss County F.C.Chuyển nhượng—
13/05/2017Greenock MortonCeltic FCCho mượn—
27/07/2016Celtic FCGreenock MortonChuyển nhượng—
30/04/2016DumbartonCeltic FCCho mượn—
22/07/2015Celtic FCDumbartonChuyển nhượng—
30/06/2015Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
30/06/2012Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com