Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Lennon

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jamie Lennon là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
2.630Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1315Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—30272.45020333982%59%806,86
Ireland FAI Cup2026—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.450 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/33
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1139/1374 (82%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
10/30 (33%)
Chuyền dài chính xác
129/213 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/98
Cắt bóng
38
Phá bóng
59
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
177/300 (59%)
Không chiến thắng / thua
35 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
142 / 97
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
307
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Lennon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Division@ Derry CityB 0-1900031352/58410/12—7,20
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneB 1-2901021064/7824/10V7,86
20/09/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversT 1-0900010149/5538/14V7,20
15/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 4-0900000037/4479/15—6,88
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 2-0900121240/4935/14—7,70
29/08/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 0-2900000056/6533/8—6,56
22/08/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedT 2-0900010252/6804/5—6,74
09/08/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 2-1900000026/3434/6V6,36
02/08/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityH 1-1900010329/3848/12V6,60
25/07/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkH 1-1900000224/35813/19—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212375 nghìn €
27/12/202123100 nghìn €
03/07/202224100 nghìn €
26/12/202224100 nghìn €
21/06/202325125 nghìn €
19/12/202325125 nghìn €
19/06/202426150 nghìn €
28/11/202426175 nghìn €
19/06/202527175 nghìn €
09/12/202527200 nghìn €
09/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2017St. Patricks U19St. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
31/12/2015Shelbourne U19St. Patricks U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com