
Jamie Jones
Thủ mônENG
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jamie Jones là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/06/2012 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/10/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/09/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/10/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/09/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/02/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/02/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/05/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Warrington Town AFC | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Free Player | Warrington Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Salford City | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2024 | Middlesbrough | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Wigan Athletic | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Stevenage Borough | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Preston North End | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2015 | Colchester United | Preston North End | Cho mượn | — |
| 10/09/2015 | Preston North End | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Rochdale | Preston North End | Cho mượn | — |
| 25/02/2015 | Preston North End | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2015 | Coventry City | Preston North End | Cho mượn | — |
| 22/01/2015 | Preston North End | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Leyton Orient | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Everton U18 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 156
- Chỉ số 247
- Chỉ số 456
- Chỉ số 350