
Jamie Jacobs là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Tiểu sử Jamie Jacobs
Jamie Jacobs là tiền vệ của Almere City FC, mang quốc tịch Netherlands, 28 tuổi và sinh ngày 03/12/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ở Hạng 2 Hà Lan với 272 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,65. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 16/07/2025, khi cầu thủ chuyển từ Volendam sang Almere City FC. Giá trị thị trường là 225 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 344 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 74% | 43% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/103 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 4/11 | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 4/11 | — | 7,36 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/21 | 2 | 6/8 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 4/13 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/4 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 275 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Volendam | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Viborg | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Volendam U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực39