Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Hamilton

East KilbrideHậu vệSCO
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jamie Hamilton là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Kilbride.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—5433500022——205,08
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4329600010——006,24
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—119000000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Hamilton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Scottish League One@ Ross County F.C.B 0-42000000—0———
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cup@ CowdenbeathT 3-19000000—0——5,90
22/08/2026Scottish League One@ MontroseB 0-34500110—0——6,05
15/08/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 3-09000000—0—V6,65
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 5-3dự bị00000—0———
08/08/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedH 1-19000110—0—V6,40
01/08/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 5-19000000—0——6,30
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ St Mirren F.C.B 3-49000000—0——5,90
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs DumbartonT 5-32600000—0——5,90
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Cove RangersB 2-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20191725 nghìn €
04/02/202017300 nghìn €
20/07/202018400 nghìn €
17/01/202118400 nghìn €
27/06/202119450 nghìn €
30/12/202119400 nghìn €
30/05/202220400 nghìn €
12/12/202220350 nghìn €
25/06/202321350 nghìn €
18/10/202321—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com