
Jamie Gullan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Tiểu sử Jamie Gullan
Jamie Gullan là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ St Johnstone F.C., mang quốc tịch Scotland và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/07/1999 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Jamie Gullan có 11 trận, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và 608 phút thi đấu, trong đó ở Ngoại hạng Scotland có 7 trận và 2 kiến tạo, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi là 350 nghìn € và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/05/2027. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển từ Raith Rovers đến St Johnstone F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 375 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 72% | 43% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 233 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/126 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/57 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/29 | 0 | 4/13 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 7/10 | — | 6,16 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/30 | 2 | 9/22 | V | 5,70 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 85 | 0 | 2 | 4 | 0 | 5 | 29/34 | 2 | 2/6 | — | 8,60 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Inverness | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Greenock Morton | T 3-0 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Raith Rovers | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Dundalk | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Raith Rovers | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Hibernian F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2021 | Raith Rovers | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Hibernian F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hibernian B | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Raith Rovers | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Hibernian B | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2019 | Raith Rovers | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 27/02/2019 | Hibernian B | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2018 | Queen's Park | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Hibernian FC U20 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gala Fairydean Rovers FC | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Hibernian FC U20 | Gala Fairydean Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Heart of Midlothian FC U17 | Hibernian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực49