Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Grimes

Boston UnitedHậu vệENG
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jamie Grimes là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Boston United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.124Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—111198920100——000,54
ENL Cup2026-2027—221350001078%62%00—
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 0,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/74 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Grimes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Southampton U21B 5-6900000033/4334/7——
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 0-69000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownH 1-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 0-19000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversT 3-19000000—0——5,90
16/09/2026Hạng 5 Anhvs WokingH 1-19000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Wealdstone FCB 1-39010000—0———
09/09/2026ENL Cupvs West Bromwich U21B 0-1450010025/3106/9——
05/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthH 2-29010000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2020: —2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20101950 nghìn €
21/04/202029—
29/12/20243450 nghìn €
29/06/20253450 nghìn €
25/11/20253450 nghìn €
14/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026ChesterfieldBoston UnitedChuyển nhượng—
30/05/2026Boston UnitedChesterfieldCho mượn—
04/02/2026ChesterfieldBoston UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Hereford UnitedChesterfieldChuyển nhượng—
03/08/2020Ebbsfleet UnitedHereford UnitedChuyển nhượng—
01/07/2019Macclesfield TownEbbsfleet UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Cheltenham TownMacclesfield TownChuyển nhượng—
30/06/2017Dover AthleticCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2015Kidderminster HarriersDover AthleticChuyển nhượng—
05/02/2014Worcester CityKidderminster HarriersCho mượn—
06/01/2014Kidderminster HarriersWorcester CityChuyển nhượng—
27/03/2013Brackley TownKidderminster HarriersChuyển nhượng—
26/03/2013Bedford TownBrackley TownCho mượn—
03/09/2012Brackley TownBedford TownChuyển nhượng—
14/07/2012Redditch UnitedBrackley TownChuyển nhượng—
30/06/2011Swansea City U21Redditch UnitedChuyển nhượng—
30/09/2010Forest Green RoversSwansea City U21Cho mượn—
31/07/2010Swansea City U21Forest Green RoversChuyển nhượng—
30/04/2010Haverfordwest CountySwansea City U21Cho mượn—
31/07/2009Swansea City U21Haverfordwest CountyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com