
Jamie Grimes là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Boston United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.124Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 0,54 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 62% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 0,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/74 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Southampton U21 | B 5-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 4/7 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs West Bromwich U21 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 6/9 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/04/2020 | 29 | — |
| 29/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Chesterfield | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Boston United | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Chesterfield | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hereford United | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Ebbsfleet United | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Macclesfield Town | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cheltenham Town | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dover Athletic | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kidderminster Harriers | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2014 | Worcester City | Kidderminster Harriers | Cho mượn | — |
| 06/01/2014 | Kidderminster Harriers | Worcester City | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2013 | Brackley Town | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2013 | Bedford Town | Brackley Town | Cho mượn | — |
| 03/09/2012 | Brackley Town | Bedford Town | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2012 | Redditch United | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Swansea City U21 | Redditch United | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2010 | Forest Green Rovers | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Swansea City U21 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Haverfordwest County | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Swansea City U21 | Haverfordwest County | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực50