
Jamie Donley là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Luton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.007Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 541 | 2 | 0 | 3 | 18 | 4 | 76% | 43% | 0 | 0 | 7,16 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 294 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 71% | 59% | 1 | 0 | 6,26 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 2 | 172 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 62% | 45% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/178 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/57 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/37 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 22/29 | 3 | 6/14 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 29/32 | 1 | 4/10 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 | 32/37 | 1 | 2/6 | — | 9,00 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 10/14 | — | 6,31 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | V | 6,00 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 9/14 | 1 | 2/5 | — | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Oxford United | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Stoke City | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Stoke City | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Tottenham Hotspur U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Leyton Orient | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 17/08/2024 | Tottenham Hotspur | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Tottenham Hotspur U23 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực41