
Jamie Cumming là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
11Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 369 | 9 | 2 | 5 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 70% | 100% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/158 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/87 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | — | — | 6,39 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/49 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/30 | 0 | 4/4 | — | 6,35 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | — | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 23/34 | 0 | — | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 29/41 | 0 | 2/2 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Chelsea U21 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Oxford United | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Chelsea U21 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Milton Keynes Dons | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Chelsea U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Milton Keynes Dons | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Chelsea U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Gillingham | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Chelsea U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Stevenage Borough | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Chelsea U21 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 161
- Chỉ số 252
- Chỉ số 465
- Chỉ số 358