
Jamie Barjonas là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.536Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 972 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | — | — | 4 | 0 | 6,39 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 288 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 276 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,06 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,20 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 3-2 | 46 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,86 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | — |
| 03/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Airdrie United | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hamilton Academical | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kelty Hearts | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rangers | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Ayr United | Rangers | Cho mượn | — |
| 17/03/2021 | Rangers | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Partick Thistle FC | Rangers | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Rangers | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2019 | Raith Rovers | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Rangers FC B | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bury | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Rangers FC B | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh30
- Thể lực23