
Jamie Allen
Tiền vệENG
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jamie Allen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 5,95 |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/02/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Coventry City | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Burton | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Rochdale | Burton | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2013 | Rochdale U18 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực51