Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jami Kyostila

HJS AkatemiaHậu vệFIN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jami Kyostila là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJS Akatemia.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
158Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,71Bàn/90 phút
52Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—15148030000——30—
Finland Suomen Cup2026—117800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €20162022
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20162025 nghìn €
27/10/20162025 nghìn €
24/03/20172125 nghìn €
07/07/20172125 nghìn €
14/10/20172125 nghìn €
27/05/20182225 nghìn €
19/04/20192325 nghìn €
05/10/20192350 nghìn €
30/08/202024100 nghìn €
01/04/202125100 nghìn €
01/08/202125100 nghìn €
01/11/202125100 nghìn €
26/10/20222650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/06/2023Free playerHämeenlinnan JalkapalloseuraChuyển nhượng—
31/12/2022JaroFree playerTrở lại—
07/08/2022Hämeenlinnan JalkapalloseuraJaroChuyển nhượng—
01/02/2022FC HakaHämeenlinnan JalkapalloseuraChuyển nhượng—
31/12/2015Haka U19FC HakaChuyển nhượng—
31/12/2014FC HämeenlinnaHaka U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com