
James Wilson là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 486 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/223 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/64 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/89 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/38 | 2 | 8/9 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/62 | 2 | 6/11 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 2/4 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/49 | 2 | 4/7 | — | 6,16 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Exeter City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/73 | 3 | 5/10 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/10/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/02/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/02/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/10/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/04/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực55