Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Ward-Prowse

SouthamptonTiền vệENG
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

James Ward-Prowse là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
718Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—9770310113591%46%007,11
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10150000081%100%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
462/503 (91%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
21/34 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Ward-Prowse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0900000274/8012/6—7,01
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0900010163/6800/4—7,20
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-0900000130/3802/3—6,81
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-2901053268/7122/3—8,20
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 4-1900020061/6613/5—6,76
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityT 3-1890000044/5001/3—6,66
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 1-1900120672/7422/3—7,70
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 1-1290022121/2612/2—6,81
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 5-1450010029/3000/1—6,84
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111650 nghìn €
27/09/201217500 nghìn €
27/01/2013181,0 triệu €
01/07/2013182,0 triệu €
14/01/2014193,5 triệu €
11/08/2014195,0 triệu €
11/02/2015208,0 triệu €
30/06/2015209,0 triệu €
08/02/20162111,0 triệu €
31/07/20162111,0 triệu €
19/02/20172213,0 triệu €
27/06/20172215,0 triệu €
01/01/20182315,0 triệu €
27/05/20182318,0 triệu €
18/12/20182415,0 triệu €
12/06/20192418,0 triệu €
09/12/20192518,0 triệu €
07/04/20202514,5 triệu €
29/07/20202518,0 triệu €
12/10/20202520,0 triệu €
16/12/20202625,0 triệu €
17/03/20212628,0 triệu €
27/05/20212630,0 triệu €
04/10/20212632,0 triệu €
22/12/20212732,0 triệu €
14/06/20222732,0 triệu €
02/11/20222835,0 triệu €
15/03/20232838,0 triệu €
19/06/20232838,0 triệu €
18/12/20232938,0 triệu €
13/03/20242935,0 triệu €
26/05/20242930,0 triệu €
30/09/20242922,0 triệu €
15/12/20243016,0 triệu €
17/03/20253010,0 triệu €
29/05/2025308,0 triệu €
08/12/2025316,0 triệu €
02/06/2026315,0 triệu €
27/09/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026West Ham UnitedSouthamptonHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2026BurnleyWest Ham UnitedCho mượn—
27/01/2026West Ham UnitedBurnleyChuyển nhượng—
02/02/2025Nottingham ForestWest Ham UnitedCho mượn—
29/08/2024West Ham UnitedNottingham ForestChuyển nhượng—
13/08/2023SouthamptonWest Ham UnitedHết hạn mượn 34.8M €34,8 triệu €
30/06/2012Southampton U18SouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2010Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy61
  • Sức mạnh46
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com