Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

james vaughan

31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

james vaughan là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
887Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—1898870009274%56%506,22

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/379 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
11/27 (40%)
Chuyền dài chính xác
50/110 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/50 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của james vaughan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Spokane VelocityB 0-1900000126/3412/4V6,22
08/10/2026USL League One@ Knoxville troopsB 0-3590010021/2702/2—6,07
04/10/2026USL League Onevs Corpus Christi FCT 3-0890020014/1812/6—7,02
01/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-1900000147/570——7,03
27/09/2026USL League One@ FC NaplesB 0-1900011023/3515/8V5,73
20/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 1-1600000015/2312/4—5,79
17/09/2026USL League Onevs Forward Madison FCT 1-0660000013/1812/4V6,53
13/09/2026USL League One@ Richmond KickersH 1-1450010023/2611/3V6,65
06/09/2026USL League Onevs Greenville TriumphT 3-145000027/1111/5—6,69
03/09/2026USL League One@ Westchester SCT 1-0450020010/1401/2—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202429100 nghìn €
29/10/202429100 nghìn €
07/05/202530100 nghìn €
24/11/202530100 nghìn €
29/04/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com