
James Taylor là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.264Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 14 | 1.114 | 6 | 1 | 4 | 35 | 13 | 67% | 36% | 1 | 0 | 6,86 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.114 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/35
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/304 (67%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/136 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 47
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/27 | 0 | 4/14 | — | 6,62 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 1 | 1/5 | — | 6,91 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/21 | 1 | 3/12 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 60 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/21 | 1 | 7/10 | — | 8,50 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 6/7 | — | 8,00 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/14 | 0 | 3/11 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 2/8 | — | 6,53 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 4/8 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực43