Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Tarkowski

EvertonHậu vệENG
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

James Tarkowski là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776301014182%80%107,24
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001089%60%007,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/363 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/48 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
18
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/71 (80%)
Không chiến thắng / thua
29 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/86 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Tarkowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 0-2900000137/54110/14V5,92
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 2-2900000070/7828/10—7,08
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 1-0900110143/4919/10—8,28
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurH 0-0900000048/5758/9—6,95
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 2-2900010043/5337/9—7,10
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 1-1901011134/4019/11—7,97
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Preston North EndT 4-0900010077/8603/5—7,51
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 2-0900010025/3216/8—7,36
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 0-1900010033/3915/10V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20111850 nghìn €
27/03/201421200 nghìn €
23/02/201522350 nghìn €
23/09/201522350 nghìn €
19/04/2016232,0 triệu €
31/07/2016232,0 triệu €
19/02/2017242,0 triệu €
27/06/2017242,0 triệu €
22/10/2017243,0 triệu €
01/01/2018256,0 triệu €
27/05/20182515,0 triệu €
18/12/20182615,0 triệu €
12/06/20192618,0 triệu €
09/12/20192725,0 triệu €
07/04/20202720,0 triệu €
12/10/20202728,0 triệu €
17/03/20212825,0 triệu €
07/06/20212825,0 triệu €
22/12/20212922,0 triệu €
14/06/20222922,0 triệu €
02/11/20222922,0 triệu €
19/06/20233018,0 triệu €
18/12/20233113,0 triệu €
26/05/20243113,0 triệu €
15/12/20243210,0 triệu €
29/05/2025329,0 triệu €
08/12/2025337,0 triệu €
02/06/2026335,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2022BurnleyEvertonChuyển nhượng—
31/01/2016BrentfordBurnleyHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/01/2014Oldham AthleticBrentfordChuyển nhượng—
21/01/2011Oldham Athletic U18Oldham AthleticChuyển nhượng—
18/05/2009Maine Road FCOldham Athletic U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh95
  • Thể lực84
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com