
James Talbot
Thủ mônIRL
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
James Talbot là thủ môn 29 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 5,58 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Westchester SC | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | V | 6,82 |
| 20/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | — | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | — | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 0-0 | 90 | 7 | 1 | 1 | 11/33 | 0 | 1/1 | V | 7,93 |
| 26/07/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 10/22 | 0 | 3/3 | — | 7,71 |
| 19/07/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 7,65 |
| 05/07/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 1/1 | V | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Bohemians | Corpus Christi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sunderland U23 | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2018 | Darlington | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 07/12/2017 | Sunderland U23 | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | Sunderland U18 | Chuyển nhượng | — |