Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Storer

Plymouth ArgyleThủ mônIRL
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

James Storer là thủ môn 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Plymouth Argyle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
4Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—2218030263%100%006,01
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119010132%—005,35
Hạng Ba Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,01

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/77 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/36 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,35

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/34 (32%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/30 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Storer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-3dự bị000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 0-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 2-1dự bị000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Newport CountyH 2-29010033/460——5,83
03/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientT 2-0dự bị000—0———
26/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonB 0-1dự bị000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs Crystal Palace U21T 5-19020016/3111/1—6,20
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolT 4-2dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 3-0dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20252175 nghìn €
09/12/20252175 nghìn €
20/05/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wolverhampton U21Plymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/05/2026Greenock MortonWolverhampton U21Cho mượn—
14/07/2025Wolverhampton U21Greenock MortonChuyển nhượng—
30/05/2025Chester FCWolverhampton U21Cho mượn—
09/01/2025Wolverhampton U21Chester FCChuyển nhượng—
31/12/2024Darlaston TownWolverhampton U21Cho mượn—
02/08/2024Wolverhampton U21Darlaston TownChuyển nhượng—
30/06/2023Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Wolverhampton Wanderers YouthWolverhampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 221
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com