
James Scott là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sha Tin.
Tiểu sử James Scott
James Scott là tiền đạo của câu lạc bộ Sha Tin, mang quốc tịch Scotland và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, James Scott ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân và 450 phút thi đấu tại VĐQG Hồng Kông, ngoài ra ghi 1 bàn trong 1 trận tại Cúp Liên đoàn Hồng Kông. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn mức cao nhất là 900 nghìn € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 07/08/2026, từ St Mirren F.C. đến Sha Tin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 2-3 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 1-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/01/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/02/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/07/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 08/10/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | St Mirren F.C. | Sha Tin | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Ross County F.C. | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | St Mirren F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Exeter City | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | St Mirren F.C. | Exeter City | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Exeter City | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Hull City | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Hibernian F.C. | Hull City | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Hull City | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Motherwell F.C. | Hull City | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2018 | Motherwell FC U20 | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực46