
James Sands
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
James Sands là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.572Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1572Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 15 | 1.316 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 54% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.316 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 872/979 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/113 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/85 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/213 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 113/121 | 0 | 1/4 | — | 7,05 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/54 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/71 | 0 | 4/5 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/88 | 1 | 5/9 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 2 | 5/7 | — | 7,08 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 4/6 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/93 | 2 | 2/7 | — | 7,05 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/66 | 1 | 2/4 | — | 7,60 |