
James Rodríguez
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
James Rodríguez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 6 | 3 | 360 | 0 | 0 | 2 | 16 | 6 | 88% | 38% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/249 (88%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 70/83 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 60/65 | 0 | 2/5 | — | 7,19 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 39/40 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 27/31 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 31 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 08/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 5/7 | — | 6,10 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ghana | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Bồ Đào Nha | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 65/72 | 1 | 4/7 | — | 8,10 |
| 24/06/2026 | World Cup | vs CHDC Congo | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 37/46 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/05/2009 | 17 | 400 nghìn € |
| 05/10/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2010 | 18 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2010 | 18 | 2,5 triệu € |
| 13/07/2010 | 19 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 19 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2011 | 20 | 9,7 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 13,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 20 | 18,0 triệu € |
| 03/04/2013 | 21 | 23,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 32,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 35,0 triệu € |
| 21/07/2014 | 23 | 60,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 60,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 80,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 80,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 24 | 70,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 70,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 50,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 50,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 26 | 65,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 70,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 27 | 80,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 65,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 32,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 30,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 28,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 30 | 20,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 30 | 15,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 30 | 13,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 9,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 32 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 18/07/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 34 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free Player | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Minnesota United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Club Leon | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Rayo Vallecano | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | São Paulo - SP | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Free Player | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Olympiacos Piraeus | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2022 | Al-Rayyan Sports Club | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2021 | Everton | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 06/09/2020 | Real Madrid | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Bayern Munich | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Real Madrid | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 13M € | 13,0 triệu € |
| 21/07/2014 | AS Monaco | Real Madrid | Hết hạn mượn 75M € | 75,0 triệu € |
| 30/06/2013 | FC Porto | AS Monaco | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 05/07/2010 | CA Banfield | FC Porto | Hết hạn mượn 7.35M € | 7,3 triệu € |
| 31/12/2008 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Envigado FC | Club Atletico Banfield II | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 31/12/2006 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Academia Tolimense | Envigado FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật79
- Tư duy73
- Sức mạnh35
- Thể lực56