
James Perch
Tiền vệENG
41Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
James Perch là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2008 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/01/2009 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/07/2010 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/01/2011 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/09/2013 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 30 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực49
- Kỹ thuật39