
James Penrice là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Rangers F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 598 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 79% | 53% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/242 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/58 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/40 | 5 | 6/7 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 26/34 | 3 | 4/9 | — | 7,04 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/16 | 1 | 1/4 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/51 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 2 | 3/6 | — | 7,08 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 3 | 7/13 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 8/13 | — | 7,26 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/55 | 2 | 4/11 | — | 7,28 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 2 | 4/7 | — | 7,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/03/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/08/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | AEK Athens | Rangers F.C. | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/07/2025 | Heart of Midlothian F.C. | AEK Athens | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2024 | Livingston F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Partick Thistle FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2018 | Livingston F.C. | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Partick Thistle FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2017 | East Fife | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 28/12/2016 | Partick Thistle FC | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Partick Thistle FC U20 | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Thistle Weir Youth Academy | Partick Thistle FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực53