Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Pardington

Lincoln CityThủ mônENG
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

James Pardington là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Pardington · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BlackpoolT 4-1dự bị000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Derby CountyT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/20232210 nghìn €
26/12/20232350 nghìn €
27/06/20242375 nghìn €
26/12/20242475 nghìn €
17/06/20252475 nghìn €
25/11/20252575 nghìn €
11/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/03/2026Kidderminster HarriersLincoln CityCho mượn—
23/03/2026Lincoln CityKidderminster HarriersChuyển nhượng—
31/12/2025Oxford CityLincoln CityCho mượn—
21/11/2025Lincoln CityOxford CityChuyển nhượng—
16/10/2025AFC Telford UnitedLincoln CityCho mượn—
10/10/2025Lincoln CityAFC Telford UnitedChuyển nhượng—
18/04/2025Peterborough SportsLincoln CityCho mượn—
20/03/2025Lincoln CityPeterborough SportsChuyển nhượng—
30/06/2024Cheltenham TownLincoln CityChuyển nhượng—
29/11/2023Truro CityCheltenham TownCho mượn—
06/10/2023Cheltenham TownTruro CityChuyển nhượng—
14/09/2023Truro CityCheltenham TownCho mượn—
17/08/2023Cheltenham TownTruro CityChuyển nhượng—
30/06/2023Larne FCCheltenham TownChuyển nhượng—
03/01/2023Grimsby TownLarne FCChuyển nhượng—
26/09/2022Free PlayerGrimsby TownChuyển nhượng—
30/06/2022Wolverhampton U21Free PlayerTrở lại—
30/05/2021Mansfield TownWolverhampton U21Cho mượn—
31/01/2021Wolverhampton U21Mansfield TownChuyển nhượng—
16/09/2020Wolverhampton U21Dulwich HamletChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com