
James Olayinka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Derry City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
13Đá chính
1.470Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1470Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 25 | 13 | 1.429 | 1 | 0 | 1 | 18 | 3 | 83% | 54% | 2 | 0 | 6,40 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.429 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 461/552 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/41 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/149 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 41 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 2 | 3/5 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 5,88 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Waterford United | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cheltenham Town | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | Arsenal U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Southend United | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Arsenal U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Northampton Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Arsenal U21 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực42