
James Nieuwenhuizen
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
James Nieuwenhuizen là thủ môn 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 2 | 71% | — | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/66 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Weston Workers FC | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | 7,62 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/40 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Perth Glory | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |