
James Musa
Tiền vệNZL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
James Musa là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NZL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/72 | 1 | 8/10 | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Omaha | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | 2/4 | — | 6,95 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 6/7 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs FC Naples | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 71/79 | 2 | 7/9 | — | 7,06 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/48 | 0 | 2/6 | V | 6,84 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 6/9 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/2 | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 4/5 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/10/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 175 nghìn € |
| 06/05/2012 | 20 | 225 nghìn € |
| 02/01/2013 | 20 | — |
| 14/11/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/09/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/01/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/07/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 04/12/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/07/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/11/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/10/2019 | 27 | 275 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực53