Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Musa

Tiền vệNZL
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

James Musa là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NZL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Musa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseB 1-3900010064/7218/10—6,76
11/10/2026USL League One@ OmahaT 1-014000001/101/1—6,90
08/10/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 3-1900000027/3102/5—6,64
04/10/2026USL League Onevs Forward Madison FCH 0-0900010036/4302/4—6,95
27/09/2026USL League One@ Charlotte IndependenceH 1-1900000046/5226/7—7,10
20/09/2026USL League Onevs FC NaplesH 2-2880031171/7927/9—7,06
17/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsB 2-3901021046/4802/6V6,84
13/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-1900000032/3706/9—6,85
06/09/2026USL League Onevs New York CosmosB 2-4180000017/2212/2—6,12
03/09/2026USL League Onevs Richmond KickersT 2-0900000045/4814/5—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: —2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20102025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20101850 nghìn €
20/01/20111875 nghìn €
25/10/201119150 nghìn €
23/12/201119175 nghìn €
06/05/201220225 nghìn €
02/01/201320—
14/11/201321200 nghìn €
26/12/201321200 nghìn €
27/03/201421200 nghìn €
24/12/201422225 nghìn €
30/09/201523225 nghìn €
07/01/201623275 nghìn €
16/07/201725275 nghìn €
04/12/201725275 nghìn €
10/07/201826275 nghìn €
14/11/201826275 nghìn €
02/10/201927275 nghìn €
25/08/202028250 nghìn €
17/12/202028200 nghìn €
09/04/202129200 nghìn €
24/11/202129250 nghìn €
09/06/202230250 nghìn €
28/11/202230200 nghìn €
18/05/202331175 nghìn €
28/11/202331175 nghìn €
27/05/202432150 nghìn €
29/10/202432125 nghìn €
07/05/202533125 nghìn €
24/11/202533125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com