
James Murphy là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.239Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2239Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 27 | 2.239 | 1 | 0 | 4 | 29 | 8 | 81% | 60% | 6 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.239 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 992/1210 (81%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/160 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/156 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 44
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 44/53 | 1 | 4/6 | — | 6,69 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 4/7 | V | 6,43 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 45/51 | 4 | 4/6 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 62/67 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/56 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/52 | 4 | 7/9 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 4-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/29 | 1 | 2/4 | Đ | 6,51 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 3 | 3/6 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 38/40 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/07/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/11/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực48