
James Morris là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 396 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 45% | 38% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 69% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/81 (45%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/17 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/72 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/91 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | 1/6 | — | 6,05 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 3 | 5/9 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/16 | 1 | 2/6 | V | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/39 | 4 | 4/6 | — | 6,62 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/26 | 4 | 7/11 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 0 | 4/5 | — | 6,07 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 7/10 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/8 | 0 | 2/4 | — | 6,96 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 3 | 5/9 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Watford | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Watford U21 | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Southampton U21 | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy39
- Sức mạnh63
- Thể lực44