
James Milner
Tiền vệENG
40Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
James Milner là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 1/6 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 2/3 | — | 6,63 |
| 14/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 2 | 4/4 | — | 6,91 |
| 05/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 1 | 1/6 | — | 6,50 |
| 21/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/60 | 2 | 4/5 | — | 7,03 |
| 12/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/23 | 2 | 3/6 | — | 6,95 |
| 08/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 18 | 7,5 triệu € |
| 31/01/2005 | 19 | 5,5 triệu € |
| 31/08/2005 | 19 | 6,0 triệu € |
| 16/04/2006 | 20 | 4,7 triệu € |
| 31/08/2007 | 21 | 8,0 triệu € |
| 28/01/2008 | 22 | 8,8 triệu € |
| 31/08/2008 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/02/2009 | 23 | 11,5 triệu € |
| 25/06/2009 | 23 | 13,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 24 | 17,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 24 | 20,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 25 | 18,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 26 | 20,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 26 | 21,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 27 | 17,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 27 | 18,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 28 | 15,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 28 | 14,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 29 | 14,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 14,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 30 | 14,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 15,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 30 | 15,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 31 | 15,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 31 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 31 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 32 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 32 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 33 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 33 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 34 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 34 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 35 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 35 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 35 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 37 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 37 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 38 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 38 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 39 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 39 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 40 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 21,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brighton Hove Albion | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Liverpool | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester City | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2010 | Aston Villa | Manchester City | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 28/08/2008 | Newcastle United | Aston Villa | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 07/05/2006 | Aston Villa | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/08/2005 | Newcastle United | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2004 | Leeds United | Newcastle United | Hết hạn mượn 7.4M € | 7,4 triệu € |
| 01/10/2003 | Swindon Town | Leeds United | Cho mượn | — |
| 03/09/2003 | Leeds United | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2002 | Leeds United U18 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Leeds United Youth | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật64
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực40