
James McGarry là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 66% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 5/6 | — | 6,41 |
| 10/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 20/24 | 2 | 4/6 | — | 6,94 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 30/36 | 4 | 5/7 | — | 6,49 |
| 30/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | vs Chile | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,06 |
| 27/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | vs Phần Lan | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | — | — | 5,93 |
| 21/03/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 45/50 | 1 | 3/6 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 25/12/2014 | 16 | 100 nghìn € |
| 17/05/2015 | 17 | 175 nghìn € |
| 07/01/2016 | 17 | 175 nghìn € |
| 30/04/2016 | 18 | 225 nghìn € |
| 20/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/05/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/03/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brisbane Roar | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aberdeen F.C. | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kallithea | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Aberdeen F.C. | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Central Coast Mariners | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Newcastle Jets | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Wellington Phoenix | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Willem II | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Wellington Phoenix | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2015 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Southern United Youth | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực31