
James McClean là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Derry City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.048Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 17 | 12 | 1.048 | 0 | 0 | 3 | 14 | 2 | 82% | 55% | 5 | 1 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/540 (82%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 22/81 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/66 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/118 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 23/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 1-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 4 | 4/8 | V | 7,16 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 26/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/3 | — | 6,69 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 31 | 2,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 02/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Wrexham | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Wigan Athletic | Wrexham | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 16/08/2021 | Stoke City | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2018 | West Bromwich Albion | Stoke City | Hết hạn mượn 5.6M € | 5,6 triệu € |
| 30/06/2015 | Wigan Athletic | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 07/08/2013 | Sunderland | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 2.33M € | 2,3 triệu € |
| 08/08/2011 | Derry City | Sunderland | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/06/2008 | Institute FC | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Institute FC U20 | Institute FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực42