Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Marcinkowski

Los Angeles GalaxyThủ mônUSA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

James Marcinkowski là thủ môn 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.768Phút
104Cứu thua
69%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25252.22892102867%71%216,76
Cúp C1 CONCACAF2026—66540121676%50%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.228 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
92
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
18/19
Bắt bóng bổng tốt
19

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
484/714 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
107/332 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,39

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/145 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/45 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Marcinkowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs San Diego FCH 2-29050113/1700/1—6,27
15/10/2026MLSvs Portland TimbersT 2-09030119/320——6,77
12/10/2026MLS@ St. Louis City SCB 2-69000016/260——5,42
27/09/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-29021014/2601/2—6,21
20/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 3-29030013/250——5,59
13/09/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-19070015/270——7,75
10/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-39060225/3011/1—7,17
06/09/2026MLSvs New England RevolutionT 2-19061028/380——7,82
23/08/2026MLS@ Montreal ImpactH 2-26831224/3211/2Đ6,05
20/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesT 1-09040119/310——7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201820100 nghìn €
01/05/201820100 nghìn €
10/07/201821175 nghìn €
14/11/201821400 nghìn €
26/05/201922400 nghìn €
02/10/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
25/08/202023325 nghìn €
17/12/2020231,0 triệu €
08/07/2021241,0 triệu €
08/11/2021241,0 triệu €
17/08/2022251,0 triệu €
07/11/202225900 nghìn €
21/08/202326800 nghìn €
17/12/202326800 nghìn €
12/06/202427600 nghìn €
25/09/202427500 nghìn €
11/12/202427300 nghìn €
04/06/202528200 nghìn €
10/12/202528200 nghìn €
01/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2025San Jose EarthquakesLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
29/11/2019Reno 1868 FCSan Jose EarthquakesCho mượn—
06/03/2019San Jose EarthquakesReno 1868 FCChuyển nhượng—
29/11/2018Reno 1868 FCSan Jose EarthquakesCho mượn—
15/03/2018San Jose EarthquakesReno 1868 FCChuyển nhượng—
05/12/2017Georgetown Hoyas (Georgetown University)San Jose EarthquakesChuyển nhượng—
31/07/2016Burlingame Dragons FCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Cho mượn—
30/04/2016Georgetown Hoyas (Georgetown University)Burlingame Dragons FCChuyển nhượng—
31/07/2015San Jose Earthquakes AcademyGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com