
James Léa Siliki
Tiền vệCMR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
James Léa Siliki là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Gloria Buzau | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 24/02/2025 | Free player | Gloria Buzau | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2024 | Genclerbirligi | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 08/02/2024 | Free player | Genclerbirligi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/08/2023 | Estoril | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 21/07/2022 | Stade Rennais FC | Estoril | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2022 | Middlesbrough | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/08/2021 | Stade Rennais FC | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Rennes II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 08/07/2014 | Guingamp B | Rennes II | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | EA Guingamp U17 | Guingamp B | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/08/2011 | Paris Saint Germain Youth | EA Guingamp U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực41
- Kỹ thuật59