Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Hill

Bournemouth AFCHậu vệENG
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

James Hill là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
838Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300002077%69%106,70
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211180003082%66%006,93
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900004082%62%007,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/411 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
35/95 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/65 (69%)
Không chiến thắng / thua
27 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/47 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Hill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0900020163/7829/10—7,92
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-028003019/1214/5—7,10
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5900000058/7648/11—5,65
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-1900000028/3545/7—6,60
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-1900000030/3514/7—6,76
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2900000147/6218/13V6,19
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityT 4-0900040463/7615/8—7,36
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-2900000333/4701/3—6,14
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 1-1900000248/66311/15—7,33
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 1-2900000040/4713/6—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 23,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/2022201,0 triệu €
02/11/2022201,0 triệu €
25/06/2023211,0 triệu €
20/12/2023212,0 triệu €
26/05/2024222,0 triệu €
15/12/2024222,0 triệu €
29/05/2025233,0 triệu €
16/10/2025235,0 triệu €
08/12/2025237,0 triệu €
08/03/20262415,0 triệu €
02/06/20262423,0 triệu €
06/10/20262430,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2024Blackburn RoversBournemouth AFCCho mượn—
30/08/2023Bournemouth AFCBlackburn RoversChuyển nhượng—
29/06/2023Heart of Midlothian F.C.Bournemouth AFCCho mượn—
08/01/2023Bournemouth AFCHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
04/01/2022Fleetwood TownBournemouth AFCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2019Fleetwood Town U18Fleetwood TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy46
  • Sức mạnh86
  • Thể lực74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com