
James Gibbons là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
857Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 722 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 25% | 1 | 0 | 5,96 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/349 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/36 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/2 | V | 6,35 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/59 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 4 | 6/7 | — | 5,88 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/62 | 2 | 3/3 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 3/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cambridge United | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bristol Rovers | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Cambridge United | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Bristol Rovers | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Port Vale | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2016 | Leek Town FC | Port Vale | Cho mượn | — |
| 16/09/2016 | Port Vale | Leek Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Port Vale FC U18 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực53