
James Garner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 510 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 55% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 88% | 0 | 0 | 7,20 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 75% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/332 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/141 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/53 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 85/90 | 5 | 5/9 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/2 | — | 6,11 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 7-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/61 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 68/78 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 6 | 10/15 | V | 6,80 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/46 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 18 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 19 | 3,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 11,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 14,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 14,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 22 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 23 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 45,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 25 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật74
- Tư duy60
- Sức mạnh74
- Thể lực75