
James Donachie
Hậu vệAUS
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
James Donachie là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AUS.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/59 | 1 | 2/5 | — | 5,56 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/23 | 0 | 5/11 | V | 6,14 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/73 | 1 | 6/8 | V | 6,51 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 4/7 | — | 6,22 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 6/11 | — | 6,17 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/51 | 1 | 9/10 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/08/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 19/11/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/05/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 32 | 225 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Central Coast Mariners | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Sydney Olympic | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Western United FC | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Sydney FC | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Newcastle Jets | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | FC Goa | Newcastle Jets | Cho mượn | — |
| 25/09/2020 | Newcastle Jets | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Melbourne Victory | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Jeonnam Dragons | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Melbourne Victory | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Jeonnam Dragons | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Melbourne Victory | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Brisbane Roar Youth | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực48
- Kỹ thuật35