Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Delianov

Newcastle JetsThủ mônAUS
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

James Delianov là thủ môn 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets.

Tiểu sử James Delianov

James Delianov là thủ môn người Australia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Newcastle Jets. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và 12 lần cứu thua, điểm trung bình 6,43. Ở Cúp C1 châu Á Elite, cầu thủ có 8 lần cứu thua trong 2 trận, còn tại Cúp Úc mùa 2026 là 4 lần cứu thua trong 1 trận. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Newcastle Jets từ Adelaide United ngày 15/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
15Cứu thua
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218080286%—006,20
A-League2026-2027—119031295%50%006,70
Cúp Úc2026—119041396%—006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,20

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/100 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/46 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/56 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Delianov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Central Coast MarinersH 2-29031144/4601/2—6,70
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaB 1-39040024/340——6,38
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashima AntlersB 1-79040062/660——6,02
21/07/2026Cúp Úc@ Preston LionsB 2-39041154/560——6,90
16/05/2026A-Leaguevs Sydney FCH 1-112061156/5701/1—8,15
09/05/2026A-League@ Sydney FCH 1-19051044/470——7,76
25/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 4-09022043/470——7,01
17/04/2026A-League@ Melbourne VictoryH 2-29031025/280——6,67
11/04/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedH 1-19041137/4301/2—7,70
02/04/2026A-League@ Macarthur FCB 2-39053029/3303/3—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20181825 nghìn €
23/07/20181825 nghìn €
01/03/20191925 nghìn €
10/09/201919100 nghìn €
07/10/202020100 nghìn €
29/03/202121250 nghìn €
30/09/202121350 nghìn €
05/05/202222300 nghìn €
04/04/202323250 nghìn €
07/01/202424250 nghìn €
27/05/202424250 nghìn €
08/01/202525300 nghìn €
02/06/202525300 nghìn €
12/01/202626300 nghìn €
27/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Adelaide UnitedNewcastle JetsChuyển nhượng—
10/11/2020Western United FCAdelaide UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Melbourne CityWestern United FCChuyển nhượng—
30/06/2017Melbourne City U21Melbourne CityChuyển nhượng—
30/06/2016FFA Centre of Excellence (- 2017)Melbourne City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com