
James Daly là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Yeovil Town.
Tiểu sử James Daly
James Daly, 26 tuổi, là tiền đạo quốc tịch England hiện thi đấu cho Yeovil Town. Cầu thủ này cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Ngày 31/01/2024, James Daly chuyển từ Harrogate Town đến Aldershot Town, rồi ngày 30/05/2024 được Aldershot Town cho Harrogate Town mượn. Ngày 01/07/2025, cầu thủ được Yeovil Town chuyển nhượng từ Harrogate Town. Giá trị cao nhất được ghi nhận của cầu thủ là 125 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/07/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Harrogate Town | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Aldershot Town | Harrogate Town | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Harrogate Town | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Woking | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stevenage Borough | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bristol Rovers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Crystal Palace U23 | Bristol Rovers | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực40