
James Brown là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.288Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2288Phút/bàn
5/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 26 | 2.242 | 1 | 0 | 3 | 27 | 5 | 78% | 54% | 5 | 0 | 6,70 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.242 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 676/864 (78%)
- Chuyền quyết định
- 50
- Tạt bóng chính xác
- 41/157 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/113 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/171 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 62
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 386
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/6 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 3 | 4/7 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 3 | 4/8 | — | 8,00 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 4/15 | V | 5,94 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 3 | 4/8 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Kilmarnock F.C. | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Ross County F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Blackburn Rovers | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Doncaster Rovers | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Blackburn Rovers | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Stockport County | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Blackburn Rovers | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Drogheda United | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shelbourne | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2016 | Shelbourne U19 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực44