Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Bree

SouthamptonHậu vệENG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

James Bree là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.124Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1124Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11109441019188%60%206,84
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800000091%40%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 944 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/379 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
33
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/48 (60%)
Không chiến thắng / thua
14 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/107 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Bree · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0900020222/2500/1—6,75
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0450000011/1812/3—6,99
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-0901021023/3027/7—8,08
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-2890010148/5001/3—6,75
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 4-1900000132/3623/4—7,26
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityT 3-1900100123/2615/7—7,34
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 1-1900000134/3803/8—6,61
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 1-1900010127/320——6,64
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallT 5-1900030146/4934/6—6,99
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs West Ham UnitedB 1-4900000045/5011/2—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20141650 nghìn €
26/02/20151775 nghìn €
15/10/20151775 nghìn €
29/05/201618200 nghìn €
31/08/201618250 nghìn €
26/02/2017191,5 triệu €
17/09/2017191,5 triệu €
26/02/2018201,5 triệu €
23/09/2018201,0 triệu €
27/06/2019211,0 triệu €
26/02/2020221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
14/10/2020221,2 triệu €
09/03/2021231,1 triệu €
29/06/2021231,2 triệu €
23/11/2021232,0 triệu €
12/05/2022242,5 triệu €
26/10/2022243,0 triệu €
19/06/2023252,0 triệu €
20/12/2023262,2 triệu €
23/05/2024262,2 triệu €
15/12/2024272,5 triệu €
29/05/2025272,5 triệu €
02/12/2025272,5 triệu €
27/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2026Charlton AthleticSouthamptonCho mượn—
31/08/2025SouthamptonCharlton AthleticChuyển nhượng—
25/01/2023Luton TownSouthamptonHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
31/08/2020Aston VillaLuton TownChuyển nhượng—
22/07/2020Luton TownAston VillaCho mượn—
07/08/2019Aston VillaLuton TownChuyển nhượng—
30/05/2019Ipswich TownAston VillaCho mượn—
30/01/2019Aston VillaIpswich TownChuyển nhượng—
24/01/2017BarnsleyAston VillaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2014Barnsley U18BarnsleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com