
James Bolton là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Tiểu sử James Bolton
James Bolton là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kerala Blasters FC, mang quốc tịch Anh, sinh ngày 13/08/1994 và hiện 32 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 7,00 tại giải Super League Ấn Độ. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt là 300 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/10/2026, đến Kerala Blasters FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 64% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/107 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 6/8 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 1 | 5/9 | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Milton Keynes Dons | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 8/14 | — | 6,86 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 0 | 5/9 | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/53 | 0 | 5/10 | — | 6,74 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Free Player | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Fleetwood Town | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2024 | St Mirren F.C. | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Plymouth Argyle | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Portsmouth | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shrewsbury Town | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Gateshead | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Halifax Town | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Macclesfield Town | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2014 | Halifax Town | Macclesfield Town | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Macclesfield Town | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2013 | Halifax Town | Macclesfield Town | Cho mượn | — |
| 27/03/2013 | Macclesfield Town | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2013 | Stafford Rangers | Macclesfield Town | Cho mượn | — |
| 19/12/2012 | Macclesfield Town | Stafford Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2012 | Workington AFC | Macclesfield Town | Cho mượn | — |
| 24/08/2012 | Macclesfield Town | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Macclesfield Town U19 | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực52