
james bolger là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 19 | 12 | 1.196 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 62% | 53% | 3 | 0 | 6,43 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.196 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/298 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/79 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/139 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/6 | — | 5,86 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 6/13 | — | 5,65 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 1 | 7/11 | — | 5,77 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 6/9 | — | 6,74 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 4/9 | — | 6,68 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 6/14 | — | 5,88 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/8 | — | 6,24 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Bodens BK | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2024 | Longwood University Lancers (Longwood University) | Bodens BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | NWC Red Raiders (Northwestern College) | Longwood University Lancers (Longwood University) | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Galway United U19 | NWC Red Raiders (Northwestern College) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boyle Celtic FC | Galway United U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy37
- Sức mạnh65
- Thể lực47