Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Berry

Forest Green RoversTiền đạoENG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

James Berry là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Forest Green Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—4419400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Berry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedH 3-34500000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ AFC FyldeB 0-24800000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anh@ WorthingT 2-14500000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownT 3-25600000—0———
16/05/2026Hạng Tư Anh@ Notts CountyH 0-0720061119/2504/11—6,33
11/05/2026Hạng Tư Anhvs Notts CountyB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownT 2-1100000—0——6,49
25/04/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraT 2-08001003/300/1—6,52
18/04/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-130002007/1113/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202424175 nghìn €
17/06/202524150 nghìn €
25/11/202524150 nghìn €
11/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wycombe WanderersForest Green RoversChuyển nhượng—
30/05/2026ChesterfieldWycombe WanderersCho mượn—
07/08/2025Wycombe WanderersChesterfieldChuyển nhượng—
21/01/2025ChesterfieldWycombe WanderersChuyển nhượng—
10/08/2023Macclesfield FCChesterfieldChuyển nhượng—
09/03/2022AltrinchamMacclesfield FCChuyển nhượng—
08/03/2022Macclesfield FCAltrinchamCho mượn—
04/08/2021AltrinchamMacclesfield FCChuyển nhượng—
03/08/2021Hull City U21AltrinchamChuyển nhượng—
28/12/2019Wigan Athletic U21Hull City U21Chuyển nhượng—
05/11/2017Liverpool U18Wigan Athletic U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com