Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Belshaw

Notts CountyThủ mônENG
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

James Belshaw là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Notts County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
26Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10109002071453%75%006,24
Cúp EFL2026-2027—119030081%—006,54
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119030065%—106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,24

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/363 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/225 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/32 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Belshaw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayT 2-09000120/310——6,51
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersB 0-29021222/2801/1—6,49
14/10/2026Cúp EFLvs Nottingham Forest U21T 5-19030030/370——6,54
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 1-29030011/300——5,89
23/09/2026Cúp EFLvs Grimsby TownT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-29052117/3800/1—6,82
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-19020027/4902/2—5,94
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownH 1-19040116/390——6,96
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversH 1-19010014/250——6,09
29/08/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 2-19000029/430——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202231250 nghìn €
04/04/202332250 nghìn €
08/06/202332175 nghìn €
26/06/202433100 nghìn €
29/12/20243475 nghìn €
29/06/20253475 nghìn €
25/11/20253550 nghìn €
14/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com