
James Ball là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Swindon Town.
Tiểu sử James Ball
James Ball là tiền vệ người England, hiện thi đấu cho Swindon Town ở tuổi 30 với chiều cao 190 cm. Chân thuận được ghi nhận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 347 phút thi đấu và điểm trung bình 6,06, gồm 5 trận tại Hạng Tư Anh và 2 trận tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 330 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 63% | 47% | 2 | 0 | 5,97 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 64% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/110 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/97 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 1/4 | V | 5,85 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 4/9 | — | 5,97 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 2/7 | — | 5,96 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newport County | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 4/6 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/23 | 7 | 9/15 | V | 5,57 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 5/8 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,77 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |