
Jamerson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 19 | 14 | 1.315 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 83% | 62% | 1 | 0 | 6,68 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 7 | 4 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.315 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/508 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/45 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/58 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/165 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 48
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 93 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 6 | 10/16 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 3/10 | — | 5,63 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/44 | 2 | 9/10 | — | 7,54 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/45 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/20 | 5 | 7/15 | — | 6,32 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 3 | 7/10 | — | 6,94 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/16 | 1 | 3/4 | — | 7,21 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | Coritiba SAF - PR | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Guarani SP | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | Azuriz FC | Guarani SP | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 09/11/2022 | Guarani SP | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Azuriz FC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Sertanense FC | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UFC Almeirim | Sertanense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Portimonense U23 | UFC Almeirim | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Marília AC (SP) | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Marília AC (SP) U20 | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh57
- Thể lực44